barium enema
Định nghĩa
Danh từ: Thuốc xổ bari (một thủ thuật y tế) - Thụt bari: Một phương pháp chẩn đoán hình ảnh, trong đó một chất cản quang (thường là bari sulfat) được bơm vào trực tràng của bệnh nhân, sau đó chụp X-quang để phát hiện các tổn thương trong đại tràng và trực tràng.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã chỉ định thụt bari để kiểm tra polyp trong đại tràng.)
- (Trước khi thụt bari, bệnh nhân phải tuân theo chế độ ăn đặc biệt để làm sạch ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo a barium enema": trải qua thủ thuật thụt bari.
- The patient underwent a barium enema to investigate chronic abdominal pain. (Bệnh nhân đã trải qua thụt bari để điều tra nguyên nhân đau bụng mãn tính.)
"double-contrast barium enema": thụt bari đối quang kép (kết hợp bari và khí để tăng độ chi tiết hình ảnh).
- A double-contrast barium enema provides better visualization of the bowel lining. (Thụt bari đối quang kép cung cấp hình ảnh rõ hơn về niêm mạc ruột.)
Biến thể và từ gần giống
Barium swallow (n): nuốt bari (thủ thuật tương tự nhưng dùng cho thực quản và dạ dày).
- A barium swallow is used to examine the esophagus. (Nuốt bari được dùng để kiểm tra thực quản.)
Barium meal (n): bữa ăn bari (thủ thuật chụp X-quang đường tiêu hóa trên).
- The barium meal helped diagnose a stomach ulcer. (Bữa ăn bari đã giúp chẩn đoán loét dạ dày.)
Từ đồng nghĩa
- Lower GI series: chuỗi X-quang đường tiêu hóa dưới (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
- Colon enema: thụt đại tràng (cách gọi thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "barium enema")
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "barium enema")